Scroll top
Lò vi sóng nướng NN-GM22QBYUE, dung tích 20L với công suất nướng mạnh mẽ lên đến 1000W
Mẫu
NN-GM22QBYUE
Còn hàng
- Lò vi sóng nướng 20L
- Công suất nướng mạnh mẽ lên đến 1000W
- 2 chức năng nấu cho ra lò thành phẩm thơm ngon
- 5 mức công suất vi sóng có thể điều chỉnh lên đến 800W
- Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với mọi căn bếp
- Dễ dàng sử dụng
Đã có VAT
3.280.000 ₫
| Dung tích | 20L | ||
| Nguồn điện | LC | ||
| Điện năng | Lò vi sóng | 800W | |
| Lò nướng (Loại lò) | 1000W | ||
| Đối lưu | Không | ||
| Kết hợp | Kết hợp – Vi sóng 230W + Nướng 710W Không Không | ||
| Màu | Cửa/đáy | Đen lì | |
| Thân (Vỏ) | Sơn đen | ||
| Đĩa quay | Đen lì | ||
| Bên trong lò | Màu | Xám acrylic | |
| Đèn lò/Màu đèn | Đèn sợi đốt/màu cam | ||
| Cửa | Thiết kế cửa | Đẩy mở | |
| Tay cầm (Mở cửa) | Không | ||
| Màn hình | Không in | ||
| Bảng điều khiển | Thiết kế bảng điều khiển | Đĩa quay | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | ||
| Hiển thị | Loại | Không | |
| Màu | Không | ||
| Màu đèn LED | Không | ||
| Đèn nền | Không | ||
| Lời nhắc | Không | ||
| Cảm biến | Không | ||
| Mức công suất, v.v. | Mức công suất vi sóng | 5 mức (Cao 800 W, Trung bình cao 700 W, Trung bình 360 W, Rã đông 270W, Thấp 200 W) | |
| Mức công suất nướng | Nướng mức 1 (Cao) | ||
| Đối lưu | Không | ||
| Kết hợp | Kết hợp 1 – Vi sóng 230W + Nướng 710W | ||
| Giữ ấm | Không | ||
| Đồng hồ (12H/24H) | Không | ||
| Đồng hồ (động cơ pin) | Không | ||
| Khóa trẻ em | Không | ||
| Nấu theo giai đoạn | Không | ||
| Cài đặt thời gian (Tối đa) | Lò vi sóng (Cao) | 35 phút | |
| Lò vi sóng (Khác) | 35 phút | ||
| Nướng | 35 phút | ||
| Đối lưu | Không | ||
| Kết hợp | 35 phút | ||
| Bộ hẹn giờ bếp | Không | ||
| Thời gian chờ | Không | ||
| Hẹn giờ bắt đầu | Không | ||
| Menu | Hâm nóng nhanh 30 phút | Không | |
| Thêm thời gian | Không | ||
| Làm sạch bằng nước | Không | ||
| Làm sạch bằng hơi nước | Không | ||
| Chức năng tắt âm | Không | ||
| Chức năng tiết kiệm | Không | ||
| Chức năng thiết lập lại dạng xoay | Không | ||
| Khác | Phím làm sạch | Không | |
| Nhiều hơn/Ít hơn | Không | ||
| Bộ hẹn giờ/đồng hồ | Không | ||
| Kích thước đĩa thủy tinh | 255mm | ||
| Vật liệu in | Hướng dẫn sử dụng | Tiếng Việt, Tiếng Anh | |
| Sách nấu ăn | Không | ||
| Lớp phủ | Không | ||
| Nhãn thực đơn ở mặt trước lò | Không | ||
| Trang menu | Không | ||
| Thẻ bảo hành | Có | ||
| Nhãn Maff | Không | ||
| POP cửa | Có | ||
| Phụ kiện | Khay thủy tinh/Giá xoay | ||
| Bộ khung viền (Mã số) | Không | ||
| Chuẩn an toàn | CB (EMC: Tháng 1 năm 2018~) Quacert | ||
| Nguồn điện | 220V/50HZ | ||
| Phích cắm | Loại | Chuẩn BS | |
| Mức tiêu thụ điện năng | Lò vi sóng | 1220 W | |
| Nướng | 1000W | ||
| Đối lưu | Không | ||
| Kết hợp | 1220 W | ||
| Công suất nấu | Lò vi sóng | 800W | |
| Nướng | 1000W | ||
| Đối lưu | Không | ||
| Kết hợp (Công suất tối đa) | 1000W | ||
| Kích thước (Sản phẩm) | Bên ngoài C x R x S (mm) | 440 (R) x 333 (S) x 258 (C) (chưa xác định) | |
| Khoang lò C x R x S (mm) | 306 (R) x 305 (S) x 215 (C) | ||
| Hộp các tông | C x R x S (mm) | 500 (R) x 395 (S) x 291 (C) | |
| Màu sắc hoặc màu nâu | Màu | ||
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh (OI) | 12 kg | |
| Trọng lượng tổng (Cả hộp carton) | 13 kg | ||
Viết nhận xét của riêng bạn
Chọn khu vực giao hàng
Kiểm tra tình trạng hàng theo khu vực