Scroll top
Máy lạnh điều hòa Panasonic Inverter–2.5HP–1 chiều- Model CU/CS-U18BKH-8
Mẫu
CU/CS-U18BKH-8
Còn hàng
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
- nanoe™ X bảo vệ 24 giờ ức chế nhiều loại chất ô nhiễm và khử mùi
- Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo nhu cầu đảm bảo bên trong dàn lạnh luôn sạch sẽ
- Quản lý thiết bị điều hòa có tích hợp Wi-Fi từ thiết bị di động và ứng dụng Panasonic Comfort Cloud
- Chức năng kiểm soát độ ẩm tiên tiến của Chế độ Dry và iAUTO-X nhờ tích hợp sẵn cảm biến độ ẩm.
- Luồng gió thổi xa lên tới 15 mét nhờ cánh đảo gió AEROWINGS
- Hiệu suất năng lượng cao nhờ Chế độ ECO tích hợp A.I., Inverter và môi chất lạnh R32 thân thiện với môi trường
Đã có VAT
24.990.000 ₫
28.740.000 ₫
(Giảm
-13%)


| CU_CS-U18BKH-8 | |
| Dàn lạnh | CS-U18BKH-8 |
| Dàn nóng | CU-XU18BKH-8 |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 5,30 (1,45-6,21) kW |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 18.100 (4.940-21.200) Btu/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) | 13,71 (20,58-12,47) Btu/hW |
| 4,02 (6,04-3,65) W/W | |
| CSPF (W/W) | 7,11 W/W (5★) |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 6,1 A |
| Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W) | 1.320 (240-1.700) W |
| Khử ẩm (L/h) | 2,9 L/h |
| Khử ẩm (Pt/h) | 6,1 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 19,3 m³/phút (680 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo) | 44/32/27 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 295 mm x 1060 mm x 249 mm |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-5/8 inch x 41-3/4 inch x 9-13/16 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg (11,79 kg) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 34,9 m³/phút (1.230 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 50 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 619 mm x 824 mm x 299 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 24-3/8 inch x 32-15/32 inch x 11-25/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 31 kg (30,84 kg) |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
| Lượng môi chất lạnh (g) | 900 |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm (1/10,16 cm) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 12,70 mm (1/2 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 10 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 30 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 15 g/m |
| *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. | |
| Nguồn điện | Trong nhà |
| nanoe™ X | Có (Bộ phát thế hệ 2) |
| nanoe-G | Có |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầu | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Tấm lọc có thể tháo và giặt | Có |
| Wi-Fi | Có (Tích hợp sẵn) |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| iAUTO-X | Có |
| Cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ Sleep (ngủ) | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Điều khiển Inverter | Có |
| Chế độ Eco tích hợp A.I. | Có |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Ống dài (tối đa) | 30 m |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Lưu ý | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng. Các thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước. |
Viết nhận xét của riêng bạn
Chọn khu vực giao hàng
Kiểm tra tình trạng hàng theo khu vực